translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ồn ào" (1件)
ồn ào
日本語 騒がしい、うるさい
Khu phố này khá ồn ào vào ban đêm.
この地区は夜はかなり騒がしいです。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ồn ào" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "ồn ào" (3件)
phòng bên cạnh thỉnh thoảng rất ồn ào
隣の部屋は時々すごくうるさい
Công trường rất ồn ào.
工事現場はとてもうるさい。
Khu phố này khá ồn ào vào ban đêm.
この地区は夜はかなり騒がしいです。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)